Cách phát âm incunable

trong:
Filter language and accent
filter
incunable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkjuːnəb(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incunable
    Phát âm của sdrawkcaB (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sdrawkcaB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incunable trong Tiếng Anh

incunable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  iŋ.kuˈna.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm incunable
    Phát âm của fernan (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fernan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của incunable

    • Dicho de un libro, impreso entre la invención de la imprenta en 1450 y el comienzo del siglo XVI

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incunable trong Tiếng Tây Ban Nha

incunable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.ky.nabl
  • phát âm incunable
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của incunable

    • qualifie d'un ouvrage qui date des débuts de l'imprimerie, qui est antérieur à l'an 1500
    • ouvrage qui date des débuts de l'imprimerie, antérieur à l'an 1500

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incunable trong Tiếng Pháp

incunable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm incunable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incunable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incunable?
incunable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incunable incunable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen