Cách phát âm indebtedness

trong:
Filter language and accent
filter
indebtedness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdetɪdnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indebtedness
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indebtedness

    • an obligation to pay money to another party
    • a personal relation in which one is indebted for a service or favor
  • Từ đồng nghĩa với indebtedness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indebtedness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter