Cách phát âm indicative

Filter language and accent
filter
indicative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdɪkətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indicative
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indicative
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indicative
    Phát âm của amberelongo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amberelongo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indicative

    • a mood (grammatically unmarked) that represents the act or state as an objective fact
    • relating to the mood of verbs that is used simple in declarative statements
    • (usually followed by `of') pointing out or revealing clearly
  • Từ đồng nghĩa với indicative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indicative trong Tiếng Anh

indicative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm indicative
    Phát âm của valentin95 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  valentin95

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indicative

    • qui indique
  • Từ đồng nghĩa với indicative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indicative trong Tiếng Pháp

indicative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm indicative
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indicative trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou