Cách phát âm indices

Filter language and accent
filter
indices phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪndɪsiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indices
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm indices
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của indices

    • a numerical scale used to compare variables with one another or with some reference number
    • a number or ratio (a value on a scale of measurement) derived from a series of observed facts; can reveal relative changes as a function of time
    • a mathematical notation indicating the number of times a quantity is multiplied by itself

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indices trong Tiếng Anh

indices phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.dis
  • phát âm indices
    Phát âm của zakaboum (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  zakaboum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indices
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với indices

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indices trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou