Cách phát âm inductive

trong:
Filter language and accent
filter
inductive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdʌktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inductive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inductive

    • arising from inductance
    • of reasoning; proceeding from particular facts to a general conclusion
    • inducing or influencing; leading on
  • Từ đồng nghĩa với inductive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inductive trong Tiếng Anh

inductive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inductive
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inductive

    • relative aux phénomènes d'induction
    • qui résulte d'une induction, qui est relatif à l'induction, manière de raisonner qui consiste à aller du singulier au général et des effets à la cause
  • Từ đồng nghĩa với inductive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inductive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inductive?
inductive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inductive inductive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel