Cách phát âm infanticide

trong:
Filter language and accent
filter
infanticide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfæntɪsaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infanticide
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của infanticide

    • a person who murders an infant
    • murdering an infant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infanticide trong Tiếng Anh

infanticide phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.fɑ̃.ti.sid
  • phát âm infanticide
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infanticide
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của infanticide

    • qui tue intentionnellement un enfant
    • meurtre d'un enfant, spécialement d'un nouveau-né
    • personne qui tue volontairement un enfant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infanticide trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't