Cách phát âm infantile

Filter language and accent
filter
infantile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnfəntaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infantile
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infantile
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infantile
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infantile
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infantile
    Phát âm của idmaldo1985 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  idmaldo1985

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infantile

    • of or relating to infants or infancy
    • indicating a lack of maturity
    • being or befitting or characteristic of an infant
  • Từ đồng nghĩa với infantile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infantile trong Tiếng Anh

infantile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm infantile
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infantile

    • relatif aux enfants en bas âge
    • se dit d'un adulte qui rappelle moralement ou physiquement un enfant
  • Từ đồng nghĩa với infantile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infantile trong Tiếng Pháp

infantile phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  in.fan'ti.le
  • phát âm infantile
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infantile trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave