Cách phát âm inoculum

trong:
Filter language and accent
filter
inoculum phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inoculum
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inoculum

    • préparation destinée à être inoculée

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inoculum trong Tiếng Pháp

inoculum phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inoculum
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inoculum

    • a substance (a virus or toxin or immune serum) that is introduced into the body to produce or increase immunity to a particular disease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inoculum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras