Cách phát âm insecticide

trong:
Filter language and accent
filter
insecticide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈsektɪsaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm insecticide
    Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Shannon15

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm insecticide
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insecticide
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insecticide

    • a chemical used to kill insects
  • Từ đồng nghĩa với insecticide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insecticide trong Tiếng Anh

insecticide phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.sɛk.ti.sid
  • phát âm insecticide
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của insecticide

    • qui tue des insectes
    • produit qui détruit les insectes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insecticide trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't