Cách phát âm aerosol

aerosol phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeərəʊsɒl
Accent:
    British
  • phát âm aerosol Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aerosol Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • aerosol ví dụ trong câu

    • I found empty aerosol cans.

      phát âm I found empty aerosol cans. Phát âm của SieParks (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aerosol

    • a cloud of solid or liquid particles in a gas
    • a dispenser that holds a substance under pressure and that can release it as a fine spray (usually by means of a propellant gas)
  • Từ đồng nghĩa với aerosol

    • phát âm poison poison [en]
    • phát âm insecticide insecticide [en]
    • phát âm bomb bomb [en]
    • phát âm spray spray [en]
    • spray can

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aerosol phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm aerosol Phát âm của fecampa (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aerosol Phát âm của cleidson_godoy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Bồ Đào Nha

aerosol phát âm trong Tiếng Đức [de]
aeʀoˈzoːl
  • phát âm aerosol Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Đức

aerosol phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm aerosol Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Séc

aerosol phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm aerosol Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Croatia

aerosol phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aerosol Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Hà Lan

aerosol phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm aerosol Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Khoa học quốc tế

aerosol phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm aerosol Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Catalonia

aerosol phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm aerosol Phát âm của Andre_ (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aerosol Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Ý

aerosol phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm aerosol Phát âm của hsakar (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Thổ

aerosol phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm aerosol Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aerosol Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Ba Lan

aerosol phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aerosol Phát âm của lingobastard (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Thụy Điển

aerosol phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm aerosol Phát âm của eowyn23 (Nữ từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aerosol

    • Solución que, almacenada en un envase bajo presión, se administra mediante un pulverizador; también ese mismo envase.
    • Suspensión de partículas ultramicroscópicas de sólidos o líquidos en el aire u otro gas.
  • Từ đồng nghĩa với aerosol

aerosol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aerosol aerosol [bs] Bạn có biết cách phát âm từ aerosol?
  • Ghi âm từ aerosol aerosol [eu] Bạn có biết cách phát âm từ aerosol?
  • Ghi âm từ aerosol aerosol [sr] Bạn có biết cách phát âm từ aerosol?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas