Filter language and accent
filter
aerosol phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeərəʊsɒl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aerosol
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aerosol
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aerosol
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aerosol

    • a cloud of solid or liquid particles in a gas
    • a dispenser that holds a substance under pressure and that can release it as a fine spray (usually by means of a propellant gas)
  • Từ đồng nghĩa với aerosol

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Anh

aerosol phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm aerosol
    Phát âm của fecampa (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  fecampa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aerosol
    Phát âm của cleidson_godoy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cleidson_godoy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Bồ Đào Nha

aerosol phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aerosol
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aerosol
    Phát âm của eowyn23 (Nữ từ Chile) Nữ từ Chile
    Phát âm của  eowyn23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aerosol

    • Solución que, almacenada en un envase bajo presión, se administra mediante un pulverizador; también ese mismo envase.
    • Suspensión de partículas ultramicroscópicas de sólidos o líquidos en el aire u otro gas.
  • Từ đồng nghĩa với aerosol

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Tây Ban Nha

aerosol phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của Andre_ (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Andre_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aerosol
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Ý

aerosol phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aerosol
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Ba Lan

aerosol phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của Voitk (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Voitk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Na Uy

aerosol phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Luxembourg

aerosol phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aeʀoˈzoːl
  • phát âm aerosol
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Đức

aerosol phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Séc

aerosol phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Croatia

aerosol phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Famke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Hà Lan

aerosol phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Khoa học quốc tế

aerosol phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Catalonia

aerosol phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của hsakar (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  hsakar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Thổ

aerosol phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aerosol
    Phát âm của lingobastard (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lingobastard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerosol trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aerosol?
aerosol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aerosol aerosol   [bs]
  • Ghi âm từ aerosol aerosol   [en - usa]
  • Ghi âm từ aerosol aerosol   [eu]
  • Ghi âm từ aerosol aerosol   [sr]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh