Cách phát âm insert

Filter language and accent
filter
insert phát âm trong Tiếng Anh [en]
1
insert  [Noun]
  • Đang chờ phát âm
2
insert  [Verb]
  • Đang chờ phát âm
insert phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.sɛʁ
  • phát âm insert
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insert trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ insert?
insert đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ insert
    • insert [Noun]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ insert
    • insert [Noun]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ insert
    • insert [Noun]
      [en - other]
  • Ghi âm từ insert
    • insert [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ insert
    • insert [Verb]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ insert
    • insert [Verb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ insert insert   [ko]
  • Ghi âm từ insert insert   [bcj]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion