Cách phát âm insolation

Filter language and accent
filter
insolation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm insolation
    Phát âm của jdkshepard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jdkshepard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insolation
    Phát âm của lcormier (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lcormier

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của insolation

    • sudden prostration due to exposure to the sun or excessive heat
    • incident solar radiation
    • therapeutic exposure to sunlight

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insolation trong Tiếng Anh

insolation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃
  • phát âm insolation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insolation

    • action d'exposer à la chaleur et à la lumière du soleil, ce qui en résulte
    • action des rayons du soleil qui tombent sur un objet
    • état pathologique dû à une exposition excessive au soleil
  • Từ đồng nghĩa với insolation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insolation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ insolation?
insolation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ insolation
    • Insolation
      [de]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't