Cách phát âm installment

installment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnˈstɒlmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm installment
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm installment
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • installment ví dụ trong câu

    • installment payment

      phát âm installment payment
      Phát âm của toastjam (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của installment

    • a payment of part of a debt; usually paid at regular intervals
    • a part of a broadcast serial
    • a part of a published serial
  • Từ đồng nghĩa với installment

Bạn có biết cách phát âm từ installment?
installment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ installment installment   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl