Cách phát âm instructive

trong:
Filter language and accent
filter
instructive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈstrʌktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm instructive
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instructive trong Tiếng Anh

instructive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm instructive
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm instructive
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instructive

    • qui instruit, qui apprend, en parlant des choses
  • Từ đồng nghĩa với instructive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instructive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter