Cách phát âm intentional

trong:
Filter language and accent
filter
intentional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtenʃnəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intentional
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intentional

    • done or made or performed with purpose and intent
    • characterized by conscious design or purpose
  • Từ đồng nghĩa với intentional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intentional trong Tiếng Anh

intentional phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɪntɛnʦi̯oˈnaːl
  • phát âm intentional
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intentional trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intentional?
intentional đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intentional intentional   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion