Cách phát âm intercalation

Filter language and accent
filter
intercalation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm intercalation
    Phát âm của anne63 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  anne63

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của intercalation

    • fait d'intercaler, d'ajouter, d'insérer une chose entre deux autres
    • ce qui est intercalé, inséré

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intercalation trong Tiếng Pháp

intercalation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intercalation
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của intercalation

    • an insertion into a calendar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intercalation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès