Cách phát âm internecine

trong:
Filter language and accent
filter
internecine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈniːsaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm internecine
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm internecine
    Phát âm của Alchemistoxford (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alchemistoxford

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm internecine
    Phát âm của lingobingo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lingobingo

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm internecine
    Phát âm của ToddMichael (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ToddMichael

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm internecine
    Phát âm của anthonyd3ca (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  anthonyd3ca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm internecine
    Phát âm của liu51115 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  liu51115

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • internecine ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của internecine

    • (of conflict) within a group or organization
    • characterized by bloodshed and carnage for both sides

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm internecine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather