Cách phát âm interrogative

Filter language and accent
filter
interrogative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈrɒɡətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm interrogative
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interrogative
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interrogative
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interrogative
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interrogative

    • a sentence of inquiry that asks for a reply
    • some linguists consider interrogative sentences to constitute a mood
    • relating to verbs in the so-called interrogative mood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interrogative trong Tiếng Anh

interrogative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm interrogative
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interrogative trong Tiếng Pháp

interrogative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm interrogative
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interrogative trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interrogative?
interrogative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interrogative interrogative   [en]
  • Ghi âm từ interrogative interrogative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave