Cách phát âm intersection

trong:
Filter language and accent
filter
intersection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈsekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intersection
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intersection
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intersection
    Phát âm của tessi (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  tessi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intersection
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • intersection ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intersection

    • a point where lines intersect
    • a junction where one street or road crosses another
    • a point or set of points common to two or more geometric configurations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intersection trong Tiếng Anh

intersection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm intersection
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intersection

    • point de rencontre de deux lignes, ligne commune à deux surfaces, ensemble d'éléments communs à deux ensembles
  • Từ đồng nghĩa với intersection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intersection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork