Cách phát âm intone

trong:
Filter language and accent
filter
intone phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intone
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intone
    Phát âm của st_sparrow (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  st_sparrow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của intone

    • utter monotonously and repetitively and rhythmically
    • recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm
    • speak carefully, as with rising and falling pitch or in a particular tone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt