Cách phát âm invar

Filter language and accent
filter
invar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm invar
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invar trong Tiếng Hà Lan

invar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invar
    Phát âm của fillefantome (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fillefantome

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của invar

    • an alloy of iron and nickel having a low coefficient of thermal expansion; used in tuning forks and measuring tapes and other instruments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invar trong Tiếng Anh

invar phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm invar
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invar trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ invar?
invar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invar invar   [es - es]
  • Ghi âm từ invar invar   [es - latam]
  • Ghi âm từ invar invar   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: NederlandScheveningenhottentottententententoonstellingVincent van Gogheigenlijk