Cách phát âm involute

Filter language and accent
filter
involute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnvəluːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm involute
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của involute

    • especially of petals or leaves in bud; having margins rolled inward
    • (of some shells) closely coiled so that the axis is obscured

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm involute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ involute?
involute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ involute involute   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature