Cách phát âm irons

Filter language and accent
filter
irons phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm irons
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm irons
    Phát âm của Honeysyn (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Honeysyn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của irons

    • metal shackles; for hands or legs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irons trong Tiếng Anh

irons phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.ʁɔ̃
  • phát âm irons
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • irons ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irons trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ irons?
irons đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ irons irons   [es - es]
  • Ghi âm từ irons irons   [es - latam]
  • Ghi âm từ irons irons   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften