Cách phát âm Jacobite

Filter language and accent
filter
Jacobite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒækəbaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Jacobite
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jacobite

    • a supporter of James II after he was overthrown or a supporter of the Stuarts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jacobite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Jacobite?
Jacobite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Jacobite Jacobite   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt