Cách phát âm jaga

trong:
Filter language and accent
filter
jaga phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm jaga
    Phát âm của tomo (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  tomo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaga trong Tiếng Thụy Điển

jaga phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm jaga
    Phát âm của deaconproject (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  deaconproject

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaga trong Tiếng Tây Ban Nha

jaga phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm jaga
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaga trong Tiếng Indonesia

jaga phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm jaga
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaga trong Tiếng Ba Lan

jaga phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm jaga
    Phát âm của anumon (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  anumon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaga trong Tiếng Estonia

jaga phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm jaga
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaga trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dutangentbordPensionärHenningKonungariket Sverige