Cách phát âm jaggery

trong:
Filter language and accent
filter
jaggery phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm jaggery
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jaggery

    • unrefined brown sugar made from palm sap

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jaggery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jaggery?
jaggery đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jaggery jaggery   [as]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather