Cách phát âm jay

trong:
Filter language and accent
filter
jay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jay
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jay
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jay
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jay

    • United States diplomat and jurist who negotiated peace treaties with Britain and served as the first chief justice of the United States Supreme Court (1745-1829)
    • crested largely blue bird

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jay trong Tiếng Anh

jay phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jay
    Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  kongurlo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jay trong Tiếng Pháp

jay phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm jay
    Phát âm của JulioMoralesG (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  JulioMoralesG

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jay trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jay?
jay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jay jay   [ind]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril