Cách phát âm jettisoning

Filter language and accent
filter
jettisoning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒetɪsn̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jettisoning
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jettisoning

    • throw away, of something encumbering
    • throw as from an airplane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jettisoning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jettisoning?
jettisoning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jettisoning jettisoning   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather