Cách phát âm Johnson

Filter language and accent
filter
Johnson phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɑːnsən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Johnson
    Phát âm của aceous (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aceous

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Johnson
    Phát âm của evanescolife (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  evanescolife

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Johnson

    • English writer and lexicographer (1709-1784)
    • 36th President of the United States; was elected vice president and succeeded Kennedy when Kennedy was assassinated (1908-1973)
    • 17th President of the United States; was elected vice president and succeeded Lincoln when Lincoln was assassinated; was impeached but acquitted by one vote (1808-1875)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Johnson trong Tiếng Anh

Johnson phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Johnson
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Johnson trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Johnson?
Johnson đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Johnson Johnson   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't