Cách phát âm joking

Thêm thể loại cho joking

joking phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒəʊkɪŋ
Accent:
    American
  • phát âm joking Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm joking trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • joking ví dụ trong câu

    • Only joking!

      phát âm Only joking! Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Quit joking around. This is a serious business.

      phát âm Quit joking around. This is a serious business. Phát âm của ramenweggs (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của joking

    • characterized by jokes and good humor
  • Từ đồng nghĩa với joking

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

joking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ joking joking [trv] Bạn có biết cách phát âm từ joking?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand