Cách phát âm junco

trong:
Filter language and accent
filter
junco phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  junco
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm junco
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm junco
    Phát âm của joaoxu (Nam từ Ma Cao) Nam từ Ma Cao
    Phát âm của  joaoxu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của junco

    • BOTÂNICA nome vulgar extensivo a plantas herbáceas, alongadas e flexíveis, da família das Juncáceas (género Juncus), representadas em Portugal por várias espécies espontâneas, aquáticas ou de terrenos húmidos ou alagadiços, como o junco-agudo, frequente na faixa marítima, o junco-das-esteiras, o junco-desmedulado, do centro e do Sul de Portugal, o junco-dos-sapos, dos lugares inundados de inverno, em quase todo o País, etc.
    • chibata
    • bengala flexível

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junco trong Tiếng Bồ Đào Nha

junco phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm junco
    Phát âm của Fausto (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fausto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm junco
    Phát âm của Fran78 (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Fran78

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của junco

    • Planta herbácea de tallo recto, liso y flexible y hojas reducidas a unas vainas delgadas, que crece en sitios húmedos. Se llama también junquera.
    • Bastón delgado y flexible.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junco trong Tiếng Tây Ban Nha

junco phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm junco
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của junco

    • small North American finch seen chiefly in winter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junco trong Tiếng Anh

junco phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm junco
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junco trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dezembropão de queijoamareloeucidade