Cách phát âm kalcit

Filter language and accent
filter
kalcit phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm kalcit
    Phát âm của moondread (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  moondread

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kalcit trong Tiếng Croatia

kalcit phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm kalcit
    Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  diamia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kalcit trong Tiếng Hungary

kalcit phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm kalcit
    Phát âm của johnnym26 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  johnnym26

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kalcit trong Tiếng Séc

kalcit phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm kalcit
    Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  stefanlindmark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kalcit trong Tiếng Thụy Điển

kalcit phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm kalcit
    Phát âm của give_or_take (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  give_or_take

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kalcit trong Tiếng Slovakia

kalcit phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm kalcit
    Phát âm của znatizeljna (Nữ từ Bosna và Hercegovina) Nữ từ Bosna và Hercegovina
    Phát âm của  znatizeljna

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kalcit trong Tiếng Bosna

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: neuredanMomčiloBoljunBrelaTerezija