Cách phát âm kaputt

Filter language and accent
filter
kaputt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kaˈpʊt
  • phát âm kaputt
    Phát âm của Radioman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Radioman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kaputt
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaputt trong Tiếng Đức

kaputt phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm kaputt
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaputt trong Tiếng Hạ Đức

kaputt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm kaputt
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaputt trong Tiếng Thụy Điển

kaputt phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm kaputt
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaputt trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kaputt?
kaputt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kaputt kaputt   [no]

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher