Cách phát âm katte

trong:
Filter language and accent
filter
katte phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm katte
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm katte trong Tiếng Đan Mạch

katte phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm katte
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm katte trong Tiếng Afrikaans

katte phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm katte
    Phát âm của preben (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  preben

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm katte trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ katte?
katte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ katte katte   [nn]

Từ ngẫu nhiên: jegkvinderødgrødMusselmaletæg