Đánh vần theo âm vị: kemeˈnaːtə
-
phát âm KemenatePhát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của IchBinEs
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kemenate trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Streichholzschächtelchen, rot, Mercedes-Benz, China, Berlin