Cách phát âm ketamine

Filter language and accent
filter
ketamine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkitəˌmin, -mɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ketamine
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ketamine
    Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessican3267

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ketamine
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ketamine

    • a general anesthetic and tranquilizer (not a barbiturate) that is administered intravenously or intramuscularly; used mainly by veterinarians or for minor surgery with geriatric or pediatric patients;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ketamine trong Tiếng Anh

ketamine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ketamine
    Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  TiVaVo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ketamine trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany