Cách phát âm khaki

khaki phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɑːki
    Các âm giọng khác
  • phát âm khaki Phát âm của jared743 (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm khaki Phát âm của aum11 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm khaki Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm khaki Phát âm của mrbobcat (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm khaki Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm khaki trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của khaki

    • a sturdy twilled cloth of a yellowish brown color used especially for military uniforms
    • of a yellowish brown color

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

khaki phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm khaki Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm khaki trong Tiếng Đức

khaki phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm khaki Phát âm của Hela2410 (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm khaki trong Tiếng Séc

khaki phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm khaki Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm khaki trong Tiếng Thụy Điển

khaki đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ khaki khaki [hu] Bạn có biết cách phát âm từ khaki?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry