Cách phát âm kilometers

Filter language and accent
filter
kilometers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɪləˌmiːtə(r)z; kɪˈlɒmɪtə(r)z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm kilometers
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kilometers
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kilometers

    • a metric unit of length equal to 1000 meters (or 0.621371 miles)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kilometers trong Tiếng Anh

kilometers phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm kilometers
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kilometers trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't