Cách phát âm kilometers

kilometers phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɪləˌmiːtə(r)z; kɪˈlɒmɪtə(r)z
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm kilometers Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm kilometers Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kilometers trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • kilometers ví dụ trong câu

    • It is situated a hundred kilometers north.

      phát âm It is situated a hundred kilometers north. Phát âm của JSJackson (Nam từ Hoa Kỳ)
    • They were speeding at over 150 kilometers an hour when they crashed.

      phát âm They were speeding at over 150 kilometers an hour when they crashed. Phát âm của hrobinson (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kilometers

    • a metric unit of length equal to 1000 meters (or 0.621371 miles)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar