Cách phát âm kinetic

trong:
Filter language and accent
filter
kinetic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɪˈnetɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kinetic
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kinetic
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kinetic

    • relating to the motion of material bodies and the forces associated therewith
    • characterized by motion
    • supplying motive force

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kinetic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kinetic?
kinetic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kinetic kinetic   [en - uk]
  • Ghi âm từ kinetic kinetic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't