Cách phát âm Kippe

trong:
Filter language and accent
filter
Kippe phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɪpə
  • phát âm Kippe
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Kippe
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Kippe ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kippe trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen