-
phát âm kippenPhát âm của Golife (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Golife
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kippen trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Klein verschil: Barnevelders zijn inwoners en barnevelders zijn kippen.
Als de vos de passie preekt, boer pas op je kippen.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kippen trong Tiếng Hà Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kippen trong Tiếng Luxembourg
Từ ngẫu nhiên: Regenwurm, Badezimmer, Schwiegervater, Adolf Hitler, Ehrensenf