Cách phát âm kite

kite phát âm trong Tiếng Anh [en]
kaɪt
  • phát âm kite Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kite Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kite Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kite Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kite trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • kite ví dụ trong câu

    • He loved taking his grandson down to the park to fly their kite

      phát âm He loved taking his grandson down to the park to fly their kite Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kite

    • a bank check that has been fraudulently altered to increase its face value
    • a bank check drawn on insufficient funds at another bank in order to take advantage of the float
    • plaything consisting of a light frame covered with tissue paper; flown in wind at end of a string

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kite kite [vls] Bạn có biết cách phát âm từ kite?

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof