Cách phát âm Knochen

trong:
Knochen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈknɔχn̩
  • phát âm Knochen Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Knochen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Knochen Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Knochen Phát âm của glumpfi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Knochen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Knochen ví dụ trong câu

    • brechen, brach, hat gebrochen - das tat weh, so sprach der Knochen

      phát âm brechen, brach, hat gebrochen - das tat weh, so sprach der Knochen Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee