Cách phát âm krave

Filter language and accent
filter
krave phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm krave
    Phát âm của daneza (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  daneza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krave trong Tiếng Đan Mạch

krave phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm krave
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krave trong Tiếng Na Uy

krave phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm krave
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krave trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ krave?
krave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ krave krave   [da]

Từ ngẫu nhiên: Dronning Margrethe IISøren KierkegaardJeg elsker digÅrhusHelle Thorning-Schmidt