Cách phát âm lambrequin

Filter language and accent
filter
lambrequin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɑ̃.bʁǝ.kɛ̃
  • phát âm lambrequin
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lambrequin

    • banded'étoffesfestonnéesparlebasquisertàdécorerlescantonnièresdebaies,descielsdelit
    • lambrequins:longsrubansquipartentduheaumeetentourentl'écu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambrequin trong Tiếng Pháp

lambrequin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lambrequin
    Phát âm của Herbivorous (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Herbivorous

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lambrequin

    • a scarf that covers a knight's helmet
    • short and decorative hanging for a shelf edge or top of a window casing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambrequin trong Tiếng Anh

lambrequin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm lambrequin
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lambrequin trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lambrequin?
lambrequin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lambrequin lambrequin   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui