Cách phát âm lancet

lancet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɑːnsɪt
    Other
  • phát âm lancet Phát âm của Fionawb (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lancet Phát âm của AdrianBell (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm lancet Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm lancet Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lancet trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lancet

    • an acutely pointed Gothic arch, like a lance
    • a surgical knife with a pointed double-edged blade; used for punctures and small incisions

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lancet phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm lancet Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lancet trong Tiếng Ba Lan

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough