Cách phát âm langweilte

trong:
Filter language and accent
filter
langweilte phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaŋˌvaɪ̯ltə
  • phát âm langweilte
    Phát âm của prendlebus (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  prendlebus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm langweilte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee