Cách phát âm lately

Filter language and accent
filter
lately phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪtli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lately
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lately
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lately
    Phát âm của Fancypuddin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fancypuddin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lately
    Phát âm của ballena (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ballena

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lately
    Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sorko

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lately ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lately

    • in the recent past
  • Từ đồng nghĩa với lately

    • phát âm afresh
      afresh [en]
    • phát âm anew
      anew [en]
    • phát âm freshly
      freshly [en]
    • phát âm new
      new [en]
    • phát âm newly
      newly [en]
    • phát âm recently
      recently [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lately trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lately?
lately đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lately lately   [en]
  • Ghi âm từ lately lately   [es - es]
  • Ghi âm từ lately lately   [es - latam]
  • Ghi âm từ lately lately   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel