Cách phát âm afresh

Filter language and accent
filter
afresh phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfreʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm afresh
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afresh

    • again but in a new or different way
  • Từ đồng nghĩa với afresh

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afresh trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ afresh?
afresh đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ afresh afresh   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork