Cách phát âm freshly

trong:
Filter language and accent
filter
freshly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfreʃli
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm freshly
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của freshly

    • very recently
    • in an impudent or impertinent manner
  • Từ đồng nghĩa với freshly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm freshly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't